camera operator

/ˈkæmərə ˈɑpərˌeɪtər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "camera operator". Phiên âm /ˈkæmərə ˈɑpərˌeɪtər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "camera operator" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “camera operator”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “camera operator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish